Trang chủ523419 • BOM
add
Tamilnadu Telecommunication Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,10 ₹
Mức chênh lệch một ngày
8,50 ₹ - 9,28 ₹
Phạm vi một năm
7,66 ₹ - 26,11 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
395,76 Tr INR
Số lượng trung bình
2,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 6,37 Tr | -1,96% |
Thu nhập ròng | -34,63 Tr | -1,11% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,82 Tr | -0,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,32 Tr | 3,30% |
Tổng tài sản | 165,38 Tr | 1,33% |
Tổng nợ | 2,07 T | 9,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -34,63 Tr | -1,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,82 Tr | -15,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,14 Tr | 43,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,32 Tr | 287,91% |
Dòng tiền tự do | 7,17 Tr | -12,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
61