Trang chủ523475 • BOM
add
Lotus Chocolate Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
751,65 ₹
Mức chênh lệch một ngày
675,00 ₹ - 720,00 ₹
Phạm vi một năm
675,00 ₹ - 1.525,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
8,71 T INR
Số lượng trung bình
5,60 N
Tỷ số P/E
91,05
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,60 T | 24,88% |
Chi phí hoạt động | 237,54 Tr | 85,42% |
Thu nhập ròng | 14,43 Tr | -72,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,90 | -77,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,29 Tr | -63,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,26 Tr | -49,20% |
Tổng tài sản | 3,46 T | 116,05% |
Tổng nợ | 2,82 T | 166,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 640,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,43 Tr | -72,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
85