Trang chủ5234 • TPE
add
Daxin Materials Corp
Giá đóng cửa hôm trước
383,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
380,00 NT$ - 402,00 NT$
Phạm vi một năm
126,00 NT$ - 457,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
41,29 T TWD
Số lượng trung bình
1,62 Tr
Tỷ số P/E
54,68
Tỷ lệ cổ tức
1,62%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,19 T | 11,15% |
Chi phí hoạt động | 273,31 Tr | 15,85% |
Thu nhập ròng | 209,00 Tr | 16,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,62 | 4,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,03 | 16,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 271,77 Tr | 20,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,66 T | -0,47% |
Tổng tài sản | 5,11 T | 3,31% |
Tổng nợ | 1,59 T | -4,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 102,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 209,00 Tr | 16,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 434,89 Tr | 29,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -243,30 Tr | 3,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -87,82 Tr | -130,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 103,77 Tr | 135,84% |
Dòng tiền tự do | 256,50 Tr | 22,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
301