Trang chủ523826 • BOM
add
Sovereign Diamonds Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
28,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
26,79 ₹ - 26,79 ₹
Phạm vi một năm
19,13 ₹ - 57,22 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
155,06 Tr INR
Số lượng trung bình
7,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,29 Tr | -70,58% |
Chi phí hoạt động | 3,86 Tr | -45,12% |
Thu nhập ròng | 1,03 Tr | 25.850,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,75 | 77.600,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,67 Tr | -37,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,84 Tr | 6.891,61% |
Tổng tài sản | 132,05 Tr | -57,96% |
Tổng nợ | 9,14 Tr | -93,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 122,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,03 Tr | 25.850,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
35