Trang chủ524208 • BOM
add
Aarti Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
421,10 ₹
Mức chênh lệch một ngày
411,95 ₹ - 423,60 ₹
Phạm vi một năm
338,20 ₹ - 494,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
152,05 T INR
Số lượng trung bình
107,58 N
Tỷ số P/E
40,22
Tỷ lệ cổ tức
0,24%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,18 T | 25,98% |
Chi phí hoạt động | 5,82 T | 19,02% |
Thu nhập ròng | 1,33 T | 189,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,74 | 129,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,07 | 220,69% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,10 T | 45,85% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,69 T | -47,84% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 362,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,33 T | 189,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
5.868