Trang chủ5242 • TYO
add
Eyez Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.054,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.043,00 ¥ - 1.055,00 ¥
Phạm vi một năm
1.018,00 ¥ - 2.854,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,07 T JPY
Số lượng trung bình
3,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 210,00 Tr | -11,76% |
Chi phí hoạt động | 227,00 Tr | -1,30% |
Thu nhập ròng | -39,00 Tr | -254,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,57 | -301,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -34,75 Tr | -157,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 512,00 Tr | -9,70% |
Tổng tài sản | 1,08 T | 18,77% |
Tổng nợ | 455,00 Tr | 75,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 627,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -39,00 Tr | -254,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 2, 2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
71