Trang chủ524348 • BOM
add
Aarti Drugs Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
360,50 ₹
Mức chênh lệch một ngày
356,35 ₹ - 362,95 ₹
Phạm vi một năm
312,50 ₹ - 574,95 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
32,59 T INR
Số lượng trung bình
5,11 N
Tỷ số P/E
16,16
Tỷ lệ cổ tức
0,56%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,02 T | 8,10% |
Chi phí hoạt động | 1,78 T | 22,42% |
Thu nhập ròng | 405,40 Tr | 9,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,74 | 1,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 503,51 Tr | -30,14% |
Thuế suất hiệu dụng | -39,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 245,40 Tr | -16,98% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 405,40 Tr | 9,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
1.284