Trang chủ5243 • TYO
add
note Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.570,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.493,00 ¥ - 2.668,00 ¥
Phạm vi một năm
1.051,00 ¥ - 3.210,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
48,47 T JPY
Số lượng trung bình
1,47 Tr
Tỷ số P/E
103,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,09 T | 28,64% |
Chi phí hoạt động | 891,90 Tr | 14,79% |
Thu nhập ròng | 228,07 Tr | 347,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,83 | 247,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 130,54 Tr | 514,31% |
Thuế suất hiệu dụng | -85,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,05 T | 41,41% |
Tổng tài sản | 6,15 T | 63,05% |
Tổng nợ | 3,27 T | 59,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 228,07 Tr | 347,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 12, 2011
Trang web
Nhân viên
151