Trang chủ524480 • BOM
add
Riddhi Siddhi Gluco Biols Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
425,40 ₹
Mức chênh lệch một ngày
420,00 ₹ - 437,00 ₹
Phạm vi một năm
405,00 ₹ - 691,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,05 T INR
Số lượng trung bình
1,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,70%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 321,04 Tr | -34,35% |
Chi phí hoạt động | 105,63 Tr | 6,92% |
Thu nhập ròng | 151,21 Tr | -63,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 47,10 | -44,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,50 Tr | -76,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,88 Tr | -99,17% |
Tổng tài sản | 19,15 T | 1,55% |
Tổng nợ | 3,02 T | 33,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 151,21 Tr | -63,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
11