Trang chủ5244 • TYO
add
jig.jp Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
226,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
223,00 ¥ - 230,00 ¥
Phạm vi một năm
201,00 ¥ - 339,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,79 T JPY
Số lượng trung bình
572,97 N
Tỷ số P/E
8,01
Tỷ lệ cổ tức
1,13%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,66 T | 8,51% |
Chi phí hoạt động | 2,91 T | 10,34% |
Thu nhập ròng | 288,72 Tr | 31,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,89 | 21,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 520,84 Tr | -8,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,75 T | 28,46% |
Tổng tài sản | 7,26 T | 22,07% |
Tổng nợ | 2,53 T | 11,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 288,72 Tr | 31,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 5, 2003
Trang web
Nhân viên
102