Trang chủ524502 • BOM
add
Raaj Medisafe India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
94,00 ₹
Phạm vi một năm
63,56 ₹ - 102,35 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,24 T INR
Số lượng trung bình
2,98 N
Tỷ số P/E
15,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 184,04 Tr | 46,95% |
Chi phí hoạt động | 42,23 Tr | 54,54% |
Thu nhập ròng | 17,27 Tr | 164,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,38 | 80,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,72 Tr | 85,11% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,51 Tr | 371,63% |
Tổng tài sản | 891,37 Tr | 53,63% |
Tổng nợ | 600,31 Tr | 68,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 291,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,27 Tr | 164,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
122