Trang chủ524558 • BOM
add
Neuland Laboratories Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13.029,45 ₹
Mức chênh lệch một ngày
12.557,00 ₹ - 13.125,00 ₹
Phạm vi một năm
10.060,00 ₹ - 19.748,40 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
162,27 T INR
Số lượng trung bình
2,13 N
Tỷ số P/E
90,64
Tỷ lệ cổ tức
0,09%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,40 T | 10,47% |
Chi phí hoạt động | 1,43 T | 17,10% |
Thu nhập ròng | 405,72 Tr | -60,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,23 | -63,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 31,62 | -29,12% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 680,40 Tr | -19,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,69 T | -11,37% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 405,72 Tr | -60,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
1.794