Trang chủ524636 • BOM
add
Oxygenta Pharmaceutical Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
56,30 ₹
Mức chênh lệch một ngày
54,13 ₹ - 55,00 ₹
Phạm vi một năm
52,10 ₹ - 133,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,02 T INR
Số lượng trung bình
11,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 143,02 Tr | 2,12% |
Chi phí hoạt động | 35,04 Tr | 1,83% |
Thu nhập ròng | -49,30 Tr | -72,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -34,47 | -69,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -45,80 Tr | -110,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,40 Tr | 1.127,62% |
Tổng tài sản | 1,17 T | 59,40% |
Tổng nợ | 1,53 T | 62,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -366,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -37,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -49,30 Tr | -72,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
175