Trang chủ524711 • BOM
add
Vista Pharmaceuticals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,41 ₹
Mức chênh lệch một ngày
8,12 ₹ - 8,50 ₹
Phạm vi một năm
7,63 ₹ - 13,09 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
504,73 Tr INR
Số lượng trung bình
7,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,62 Tr | -41,38% |
Chi phí hoạt động | 36,36 Tr | 86,68% |
Thu nhập ròng | -25,88 Tr | -165,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -176,99 | -353,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -34,49 Tr | -319,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,33 Tr | -94,97% |
Tổng tài sản | 609,59 Tr | -4,21% |
Tổng nợ | 163,20 Tr | 5,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 446,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,88 Tr | -165,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
30