Trang chủ524717 • BOM
add
Titan Biotech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
457,70 ₹
Mức chênh lệch một ngày
461,00 ₹ - 480,55 ₹
Phạm vi một năm
74,73 ₹ - 480,55 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
19,83 T INR
Số lượng trung bình
170,26 N
Tỷ số P/E
72,91
Tỷ lệ cổ tức
0,08%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 565,06 Tr | 47,63% |
Chi phí hoạt động | 195,76 Tr | 20,28% |
Thu nhập ròng | 85,29 Tr | 94,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,09 | 31,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 104,85 Tr | 139,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,99 Tr | -64,12% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 85,29 Tr | 94,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
467