Trang chủ5248 • TYO
add
Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
556,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
534,00 ¥ - 557,00 ¥
Phạm vi một năm
452,00 ¥ - 941,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,10 T JPY
Số lượng trung bình
178,69 N
Tỷ số P/E
37,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,66 T | -56,79% |
Chi phí hoạt động | 372,00 Tr | -23,46% |
Thu nhập ròng | -69,00 Tr | -153,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,15 | -223,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -123,25 Tr | -119,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 58,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,07 T | -14,11% |
Tổng tài sản | 19,71 T | 13,46% |
Tổng nợ | 15,05 T | 12,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -69,00 Tr | -153,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 8, 2014
Trang web
Nhân viên
136