Trang chủ5253 • TYO
add
COVER Corporation
Giá đóng cửa hôm trước
1.633,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.636,00 ¥ - 1.695,00 ¥
Phạm vi một năm
1.465,00 ¥ - 2.936,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
107,67 T JPY
Số lượng trung bình
1,43 Tr
Tỷ số P/E
19,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,93 T | 9,93% |
Chi phí hoạt động | 4,44 T | 20,29% |
Thu nhập ròng | 1,93 T | 16,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,91 | 5,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,80 T | 22,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,94 T | 39,75% |
Tổng tài sản | 34,41 T | 14,16% |
Tổng nợ | 13,53 T | -10,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 32,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,93 T | 16,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
13 thg 6, 2016
Nhân viên
679