Trang chủ5254 • TYO
add
Arent Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.460,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.475,00 ¥ - 3.590,00 ¥
Phạm vi một năm
2.454,00 ¥ - 7.050,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,17 T JPY
Số lượng trung bình
104,65 N
Tỷ số P/E
51,05
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 982,00 Tr | 28,87% |
Chi phí hoạt động | 340,00 Tr | 161,54% |
Thu nhập ròng | 82,00 Tr | -61,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,35 | -70,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 193,00 Tr | -47,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 49,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,63 T | 3,89% |
Tổng tài sản | 6,71 T | 33,23% |
Tổng nợ | 1,36 T | 94,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 82,00 Tr | -61,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 7, 2012
Trang web
Nhân viên
247