Trang chủ5254 • TYO
add
Arent Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.375,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.270,00 ¥ - 4.420,00 ¥
Phạm vi một năm
2.454,00 ¥ - 5.750,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,80 T JPY
Số lượng trung bình
68,99 N
Tỷ số P/E
22,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,13 T | 26,35% |
Chi phí hoạt động | 556,00 Tr | 217,71% |
Thu nhập ròng | 1,01 T | 458,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 89,71 | 342,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 124,00 Tr | -67,62% |
Thuế suất hiệu dụng | -3.161,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,41 T | -10,40% |
Tổng tài sản | 9,44 T | 75,08% |
Tổng nợ | 2,96 T | 235,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,01 T | 458,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 7, 2012
Trang web
Nhân viên
247