Trang chủ5255 • TYO
add
Monstarlab Inc
Giá đóng cửa hôm trước
166,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
165,00 ¥ - 170,00 ¥
Phạm vi một năm
57,00 ¥ - 348,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,03 T JPY
Số lượng trung bình
670,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,05 T | -7,60% |
Chi phí hoạt động | 520,99 Tr | -50,00% |
Thu nhập ròng | 553,48 Tr | 130,06% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 504,24 Tr | 169,81% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,07 T | 214,58% |
Tổng tài sản | 9,96 T | 6,39% |
Tổng nợ | 8,46 T | -31,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 553,48 Tr | 130,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,79 Tr | 98,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,79 Tr | 94,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -57,15 Tr | -105,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -60,62 Tr | -157,41% |
Dòng tiền tự do | 85,32 Tr | 106,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 2, 2006
Trang web
Nhân viên
965