Trang chủ5257 • TYO
add
Nova System Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.650,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.610,00 ¥ - 2.651,00 ¥
Phạm vi một năm
2.320,00 ¥ - 3.100,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,67 T JPY
Số lượng trung bình
4,81 N
Tỷ số P/E
13,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,69 T | 2,49% |
Chi phí hoạt động | 221,00 Tr | 5,74% |
Thu nhập ròng | 51,00 Tr | -40,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,02 | -41,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 87,75 Tr | -36,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 721,00 Tr | -16,74% |
Tổng tài sản | 3,98 T | 12,83% |
Tổng nợ | 1,58 T | 7,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 51,00 Tr | -40,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 9, 1982
Trang web
Nhân viên
470