Trang chủ5258 • TPE
add
Castles Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
54,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
51,00 NT$ - 54,20 NT$
Phạm vi một năm
51,00 NT$ - 99,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,64 T TWD
Số lượng trung bình
389,82 N
Tỷ số P/E
15,52
Tỷ lệ cổ tức
4,93%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,06 T | -1,85% |
Chi phí hoạt động | 602,26 Tr | 27,43% |
Thu nhập ròng | 138,78 Tr | -17,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,75 | -15,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,26 | -17,65% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 168,09 Tr | -33,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,09 T | 3,80% |
Tổng tài sản | 8,72 T | 3,61% |
Tổng nợ | 4,38 T | 6,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 109,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 138,78 Tr | -17,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,42 Tr | 163,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,56 Tr | 77,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -57,12 Tr | -120,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,80 Tr | -54,13% |
Dòng tiền tự do | -294,86 Tr | -18,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
115