Trang chủ5261 • TYO
add
Resol Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.560,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8.430,00 ¥ - 8.580,00 ¥
Phạm vi một năm
4.515,00 ¥ - 8.930,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
47,74 T JPY
Số lượng trung bình
10,18 N
Tỷ số P/E
20,33
Tỷ lệ cổ tức
1,17%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,53 T | 7,84% |
Chi phí hoạt động | 4,62 T | 4,60% |
Thu nhập ròng | 1,60 T | 6,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,74 | -1,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,90 T | 17,33% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,59 T | -4,95% |
Tổng tài sản | 43,59 T | -0,83% |
Tổng nợ | 25,02 T | -7,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,60 T | 6,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 2, 1931
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
585