Trang chủ5262 • TYO
add
Nippon Hume Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.609,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.588,00 ¥ - 1.631,00 ¥
Phạm vi một năm
726,00 ¥ - 2.690,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
95,44 T JPY
Số lượng trung bình
695,97 N
Tỷ số P/E
26,64
Tỷ lệ cổ tức
1,17%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,72 T | -12,02% |
Chi phí hoạt động | 1,29 T | 0,55% |
Thu nhập ròng | 607,90 Tr | -18,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,97 | -7,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 719,32 Tr | -4,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,21 T | -31,77% |
Tổng tài sản | 58,20 T | -3,49% |
Tổng nợ | 12,45 T | -33,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 607,90 Tr | -18,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 10, 1925
Trang web
Nhân viên
549