Trang chủ526415 • BOM
add
Ok Play India
Giá đóng cửa hôm trước
2,91 ₹
Mức chênh lệch một ngày
3,07 ₹ - 3,48 ₹
Phạm vi một năm
2,85 ₹ - 14,18 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,24 T INR
Số lượng trung bình
816,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 388,91 Tr | 2,49% |
Chi phí hoạt động | 190,12 Tr | 32,36% |
Thu nhập ròng | -28,78 Tr | -1.114,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,40 | -1.086,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,68 Tr | -49,46% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 272,85 Tr | 1.224,01% |
Tổng tài sản | 3,98 T | 20,22% |
Tổng nợ | 2,36 T | 19,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 359,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,78 Tr | -1.114,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
115