Trang chủ526504 • BOM
add
Dolphin Medical Services Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
3,13 ₹
Phạm vi một năm
1,98 ₹ - 3,16 ₹
Số lượng trung bình
18,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,93 Tr | -26,38% |
Chi phí hoạt động | 1,21 Tr | -39,11% |
Thu nhập ròng | 60,00 N | -69,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,12 | -57,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 278,00 N | 1,65% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 329,20 N | 20,37% |
Tổng tài sản | 122,08 Tr | -0,76% |
Tổng nợ | 21,31 Tr | 1,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 100,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,00 N | -69,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web