Trang chủ526799 • BOM
add
Union Quality Plastics Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
16,54 ₹
Mức chênh lệch một ngày
15,72 ₹ - 15,72 ₹
Phạm vi một năm
6,96 ₹ - 17,63 ₹
Số lượng trung bình
84,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
ADEN
0,47%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 295,00 N | -98,22% |
Thu nhập ròng | -295,00 N | 98,24% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -134,75 N | 99,18% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,84 Tr | -4,40% |
Tổng tài sản | 82,02 Tr | 17,56% |
Tổng nợ | 98,94 Tr | -29,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -16,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -7,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -295,00 N | 98,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web