Trang chủ526813 • BOM
add
Raghunath International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
10,87 ₹ - 11,66 ₹
Phạm vi một năm
10,80 ₹ - 17,45 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
58,30 Tr INR
Số lượng trung bình
2,56 N
Tỷ số P/E
4,93
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,47 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 1,70 Tr | 9,77% |
Thu nhập ròng | 6,98 Tr | -65,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 82,39 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,41 Tr | 517,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,08 Tr | 0,06% |
Tổng tài sản | 185,84 Tr | 8,54% |
Tổng nợ | 16,07 Tr | 19,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 169,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,98 Tr | -65,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
1