Trang chủ526873 • BOM
add
Rajasthan Securities Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
41,19 ₹
Mức chênh lệch một ngày
35,00 ₹ - 41,30 ₹
Phạm vi một năm
29,00 ₹ - 43,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,17 T INR
Số lượng trung bình
143,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,54 Tr | -91,36% |
Chi phí hoạt động | 241,70 Tr | 203.005,88% |
Thu nhập ròng | -239,89 Tr | -474,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,33 N | -4.433,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,04 Tr | -50,58% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 777,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -60,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -239,89 Tr | -474,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
1