Trang chủ5273 • TYO
add
Mitani Sekisan Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.910,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7.720,00 ¥ - 7.900,00 ¥
Phạm vi một năm
4.865,00 ¥ - 9.380,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
162,86 T JPY
Số lượng trung bình
6,38 N
Tỷ số P/E
11,38
Tỷ lệ cổ tức
2,15%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,55 T | 15,40% |
Chi phí hoạt động | 1,76 T | 7,85% |
Thu nhập ròng | 3,24 T | 70,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,78 | 48,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,62 T | 32,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,58 T | 4,75% |
Tổng tài sản | 133,10 T | 11,87% |
Tổng nợ | 36,69 T | 11,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 96,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,24 T | 70,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 2, 1946
Trang web
Nhân viên
1.174