Trang chủ5282 • TYO
add
Geostr Corp
Giá đóng cửa hôm trước
419,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
416,00 ¥ - 427,00 ¥
Phạm vi một năm
262,00 ¥ - 475,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,43 T JPY
Số lượng trung bình
134,74 N
Tỷ số P/E
15,27
Tỷ lệ cổ tức
2,82%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,08 T | 23,01% |
Chi phí hoạt động | 739,00 Tr | 5,57% |
Thu nhập ròng | 238,00 Tr | 95,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,36 | 58,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 510,00 Tr | 36,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,43 T | 88,62% |
Tổng tài sản | 34,67 T | 1,34% |
Tổng nợ | 10,59 T | -3,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 238,00 Tr | 95,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
465