Trang chủ5288 • TYO
add
Asia Pile Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.483,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.479,00 ¥ - 1.517,00 ¥
Phạm vi một năm
758,00 ¥ - 1.522,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
57,67 T JPY
Số lượng trung bình
180,82 N
Tỷ số P/E
11,04
Tỷ lệ cổ tức
3,07%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,52 T | 9,41% |
Chi phí hoạt động | 2,64 T | 1,73% |
Thu nhập ròng | 2,14 T | 147,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,05 | 126,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,36 T | 90,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,67 T | 41,26% |
Tổng tài sản | 99,88 T | 7,28% |
Tổng nợ | 47,92 T | 9,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,14 T | 147,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 2005
Trang web
Nhân viên
2.523