Trang chủ5290 • TYO
add
Vertex Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.317,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.296,00 ¥ - 1.330,00 ¥
Phạm vi một năm
799,00 ¥ - 1.907,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
75,71 T JPY
Số lượng trung bình
41,02 N
Tỷ số P/E
13,84
Tỷ lệ cổ tức
2,29%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,95 T | -8,32% |
Chi phí hoạt động | 1,82 T | 5,22% |
Thu nhập ròng | 784,00 Tr | -36,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,76 | -31,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,61 T | -19,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,93 T | 23,65% |
Tổng tài sản | 50,20 T | 2,59% |
Tổng nợ | 14,76 T | -6,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 784,00 Tr | -36,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2018
Trang web
Nhân viên
1.031