Trang chủ530053 • BOM
add
Real Eco Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,62 ₹
Mức chênh lệch một ngày
4,67 ₹ - 4,76 ₹
Phạm vi một năm
4,31 ₹ - 6,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
472,00 Tr INR
Số lượng trung bình
248,58 N
Tỷ số P/E
119,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,70 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 55,00 N | -59,85% |
Thu nhập ròng | 3,65 Tr | 2.762,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 98,51 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,65 Tr | 2.866,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,21 Tr | 5,85% |
Tổng tài sản | 121,43 Tr | 3,04% |
Tổng nợ | 61,78 Tr | 1,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,65 Tr | 2.762,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
1