Trang chủ5302 • TYO
add
Nippon Carbon Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.710,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.640,00 ¥ - 4.700,00 ¥
Phạm vi một năm
3.560,00 ¥ - 5.080,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
55,26 T JPY
Số lượng trung bình
75,26 N
Tỷ số P/E
10,69
Tỷ lệ cổ tức
4,28%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,26 T | -2,63% |
Chi phí hoạt động | 1,26 T | -13,08% |
Thu nhập ròng | 240,00 Tr | -79,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,34 | -79,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,35 T | 2,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,18 T | 23,42% |
Tổng tài sản | 85,61 T | 3,96% |
Tổng nợ | 22,00 T | 2,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 240,00 Tr | -79,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 12, 1915
Trang web
Nhân viên
661