Trang chủ530313 • BOM
add
Kimia Biosciences Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
33,28 ₹
Mức chênh lệch một ngày
33,12 ₹ - 34,86 ₹
Phạm vi một năm
26,09 ₹ - 86,85 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,65 T INR
Số lượng trung bình
12,97 N
Tỷ số P/E
18,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 301,01 Tr | 0,00% |
Chi phí hoạt động | 79,28 Tr | -11,53% |
Thu nhập ròng | 54,42 Tr | 19,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,08 | 19,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 65,07 Tr | 30,44% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,11 Tr | 13,21% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 115,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,42 Tr | 19,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
235