Trang chủ530343 • BOM
add
Genus Power Infrastructures Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
263,30 ₹
Mức chênh lệch một ngày
258,20 ₹ - 272,40 ₹
Phạm vi một năm
210,70 ₹ - 430,05 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
79,40 T INR
Số lượng trung bình
35,20 N
Tỷ số P/E
13,40
Tỷ lệ cổ tức
0,94%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,22 T | 85,76% |
Chi phí hoạt động | 2,53 T | 38,93% |
Thu nhập ròng | 1,40 T | 147,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,49 | 33,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,06 T | 126,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,53 T | -23,14% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 276,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,40 T | 147,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Nhân viên
2.160