Trang chủ530439 • BOM
add
Siddha Ventures Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,51 ₹
Mức chênh lệch một ngày
5,53 ₹ - 5,60 ₹
Phạm vi một năm
4,76 ₹ - 12,95 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
55,99 Tr INR
Số lượng trung bình
3,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,61 Tr | -62,92% |
Chi phí hoạt động | 3,89 Tr | 1.168,08% |
Thu nhập ròng | -982,00 N | -103,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,46 | -109,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -52,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 836,00 N | -97,30% |
Tổng tài sản | 145,93 Tr | -65,15% |
Tổng nợ | 551,00 N | 359,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 145,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -982,00 N | -103,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -28,91 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 29,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 91,00 N | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web