Trang chủ530477 • BOM
add
Vikram Thermo (India) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
165,65 ₹
Mức chênh lệch một ngày
162,10 ₹ - 165,60 ₹
Phạm vi một năm
126,85 ₹ - 216,45 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
5,18 T INR
Số lượng trung bình
5,22 N
Tỷ số P/E
15,65
Tỷ lệ cổ tức
0,60%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 346,35 Tr | 2,90% |
Chi phí hoạt động | 84,96 Tr | 7,22% |
Thu nhập ròng | 110,77 Tr | 13,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,98 | 9,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 154,71 Tr | 24,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 109,99 Tr | -36,66% |
Tổng tài sản | 1,65 T | 26,69% |
Tổng nợ | 278,12 Tr | 10,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 110,77 Tr | 13,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
153