Trang chủ5304 • TYO
add
SEC Carbon Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.755,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.731,00 ¥ - 2.763,00 ¥
Phạm vi một năm
1.700,00 ¥ - 2.777,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
56,70 T JPY
Số lượng trung bình
31,89 N
Tỷ số P/E
14,37
Tỷ lệ cổ tức
3,65%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
OSPTX
0,013%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,92 T | -25,84% |
Chi phí hoạt động | 906,00 Tr | -14,29% |
Thu nhập ròng | 962,00 Tr | -25,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,25 | 0,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,27 T | -49,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,46 T | -18,77% |
Tổng tài sản | 87,04 T | 0,48% |
Tổng nợ | 10,65 T | -25,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 962,00 Tr | -25,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 10, 1934
Trang web
Nhân viên
273