Trang chủ530589 • BOM
add
Prima Plastics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
118,50 ₹
Mức chênh lệch một ngày
117,05 ₹ - 120,95 ₹
Phạm vi một năm
104,10 ₹ - 191,95 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,29 T INR
Số lượng trung bình
2,26 N
Tỷ số P/E
6,91
Tỷ lệ cổ tức
1,71%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 531,01 Tr | 3,61% |
Chi phí hoạt động | 195,64 Tr | 9,68% |
Thu nhập ròng | 50,63 Tr | 53,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,54 | 48,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 65,68 Tr | 13,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 123,75 Tr | -17,69% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,63 Tr | 53,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
361