Trang chủ530665 • BOM
add
Zenith Healthcare Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,88 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2,60 ₹ - 2,99 ₹
Phạm vi một năm
2,23 ₹ - 5,15 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
160,14 Tr INR
Số lượng trung bình
33,74 N
Tỷ số P/E
32,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,83 Tr | 7,71% |
Chi phí hoạt động | 14,56 Tr | 4,78% |
Thu nhập ròng | 2,24 Tr | 176,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,03 | 171,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,64 Tr | 223,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,49 Tr | -56,32% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 75,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,24 Tr | 176,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
45