Trang chủ530665 • BOM
add
Zenith Healthcare Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,50 ₹
Mức chênh lệch một ngày
3,45 ₹ - 4,12 ₹
Phạm vi một năm
3,05 ₹ - 5,73 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
190,77 Tr INR
Số lượng trung bình
30,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
PAI
3,85%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,66 Tr | -25,15% |
Chi phí hoạt động | 14,43 Tr | 18,39% |
Thu nhập ròng | 1,42 Tr | 51,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,26 | 103,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,74 Tr | 19,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,49 Tr | -56,32% |
Tổng tài sản | 107,20 Tr | 1,87% |
Tổng nợ | 31,91 Tr | 8,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 75,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,42 Tr | 51,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
45