Trang chủ5306 • TPE
add
KMC Kuei Meng International Inc
Giá đóng cửa hôm trước
91,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
92,10 NT$ - 95,30 NT$
Phạm vi một năm
82,70 NT$ - 132,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,97 T TWD
Số lượng trung bình
122,91 N
Tỷ số P/E
12,86
Tỷ lệ cổ tức
3,98%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,11 T | -18,91% |
Chi phí hoạt động | 245,35 Tr | 0,89% |
Thu nhập ròng | 217,16 Tr | -32,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,60 | -16,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,72 | -28,93% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 333,11 Tr | -31,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,42 T | -12,47% |
Tổng tài sản | 13,09 T | -0,28% |
Tổng nợ | 4,72 T | 0,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 217,16 Tr | -32,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 164,59 Tr | -73,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 165,60 Tr | 119,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -321,69 Tr | -17,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 287,15 Tr | 162,57% |
Dòng tiền tự do | -51,18 Tr | -112,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
880