Trang chủ530943 • BOM
add
Aqylon Nexus Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
47,98 ₹
Mức chênh lệch một ngày
45,59 ₹ - 45,59 ₹
Phạm vi một năm
45,59 ₹ - 208,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
11,61 T INR
Số lượng trung bình
163,48 N
Tỷ số P/E
81,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,46 Tr | 109,48% |
Chi phí hoạt động | 3,33 Tr | -76,72% |
Thu nhập ròng | 14,81 Tr | 106,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,94 | 103,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,58 Tr | -60,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 473,00 N | -99,14% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 255,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 38,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,81 Tr | 106,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
2