Trang chủ531003 • BOM
add
Swarna Securities Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
83,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
83,00 ₹ - 83,00 ₹
Phạm vi một năm
48,00 ₹ - 88,70 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
249,00 Tr INR
Số lượng trung bình
69,00
Tỷ số P/E
31,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,94 Tr | 10,38% |
Chi phí hoạt động | 829,00 N | -5,69% |
Thu nhập ròng | 2,42 Tr | 10,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 61,24 | -0,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,20 Tr | 14,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,55 Tr | 4,23% |
Tổng tài sản | 74,66 Tr | 12,72% |
Tổng nợ | 5,58 Tr | 9,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,42 Tr | 10,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web