Trang chủ531015 • BOM
add
Venmax Drugs and Pharmaticals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,44 ₹
Mức chênh lệch một ngày
23,80 ₹ - 26,11 ₹
Phạm vi một năm
17,51 ₹ - 36,96 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
228,18 Tr INR
Số lượng trung bình
1,98 N
Tỷ số P/E
15,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,52 Tr | 679,27% |
Chi phí hoạt động | 1,67 Tr | -65,01% |
Thu nhập ròng | 321,00 N | 106,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,07 | 100,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -243,00 N | 95,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,32 Tr | 20.955,88% |
Tổng tài sản | 194,64 Tr | 2.857,56% |
Tổng nợ | 100,29 Tr | 378,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 321,00 N | 106,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -52,34 Tr | -436.083,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,43 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -41,91 Tr | -349.133,33% |
Dòng tiền tự do | -52,82 Tr | -2.964,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
2