Trang chủ5310 • TYO
add
Toyo Tanso Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.420,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.320,00 ¥ - 5.480,00 ¥
Phạm vi một năm
3.120,00 ¥ - 6.390,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
113,57 T JPY
Số lượng trung bình
215,97 N
Tỷ số P/E
20,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,09 T | -13,81% |
Chi phí hoạt động | 2,32 T | -11,47% |
Thu nhập ròng | 933,00 Tr | -66,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,71 | -60,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,42 T | -37,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,26 T | -17,49% |
Tổng tài sản | 117,92 T | 4,18% |
Tổng nợ | 20,37 T | 7,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 933,00 Tr | -66,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 7, 1947
Trang web
Nhân viên
1.785