Trang chủ531147 • BOM
add
Alicon Castalloy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
772,45 ₹
Mức chênh lệch một ngày
750,00 ₹ - 778,70 ₹
Phạm vi một năm
541,00 ₹ - 1.035,60 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
12,45 T INR
Số lượng trung bình
494,00
Tỷ số P/E
37,21
Tỷ lệ cổ tức
0,73%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,28 T | -7,67% |
Chi phí hoạt động | 1,80 T | -3,36% |
Thu nhập ròng | 138,88 Tr | -17,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,24 | -10,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 546,06 Tr | -3,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 169,08 Tr | 329,88% |
Tổng tài sản | 13,24 T | -0,99% |
Tổng nợ | 7,09 T | -5,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 138,88 Tr | -17,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
757