Trang chủ531289 • BOM
add
National Fittings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
147,35 ₹
Mức chênh lệch một ngày
145,05 ₹ - 159,60 ₹
Phạm vi một năm
113,00 ₹ - 235,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,42 T INR
Số lượng trung bình
3,93 N
Tỷ số P/E
6,50
Tỷ lệ cổ tức
0,64%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 236,36 Tr | 13,52% |
Chi phí hoạt động | 71,00 Tr | 11,54% |
Thu nhập ròng | 29,25 Tr | 180,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,38 | 147,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,74 Tr | 34,63% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 518,00 Tr | 55,51% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 845,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,25 Tr | 180,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
92