Trang chủ531328 • BOM
add
Kretto Syscon Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,69 ₹
Mức chênh lệch một ngày
0,69 ₹ - 0,74 ₹
Phạm vi một năm
0,68 ₹ - 2,52 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
480,93 Tr INR
Số lượng trung bình
2,78 Tr
Tỷ số P/E
23,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,29 Tr | -92,65% |
Chi phí hoạt động | 1,35 Tr | 466,85% |
Thu nhập ròng | 2,23 Tr | -94,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 51,98 | -24,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,17 Tr | -102,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,11 Tr | 1.140,57% |
Tổng tài sản | 732,46 Tr | 194,80% |
Tổng nợ | 30,57 Tr | -15,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 701,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 770,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,23 Tr | -94,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
5