Trang chủ531370 • BOM
add
Sparc Electrex Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,71 ₹
Mức chênh lệch một ngày
6,58 ₹ - 6,70 ₹
Phạm vi một năm
3,00 ₹ - 9,37 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
128,68 Tr INR
Số lượng trung bình
25,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 550,00 N | -94,47% |
Chi phí hoạt động | 7,79 Tr | 1.146,88% |
Thu nhập ròng | -9,73 Tr | -1.603,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,77 N | -27.316,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,73 Tr | -1.312,81% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,84 Tr | -13,50% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 164,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,73 Tr | -1.603,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
1